紫微Số Vận Mệnh

Thứ 3, 13/10/2020

Âm lịch: 27/8 năm Canh Tý · Tiết khí: Hàn Lộ

Can Chi ngày: Kỷ Sửu · tháng Ất Dậu · năm Canh Tý

63
Trung bình
✧ Hắc đạoHuyền VũTrực BìnhTrương (cát)Xung tuổi Mùi

Trực Bình

Yên ổn, bình hoà — tốt giao thiệp, du lịch.

Sao Trương (chu-tuoc)

Cát tinh — tốt cưới hỏi, khai trương

✓ Nên làm

  • Du lịch
  • Xuất hành
  • Gặp gỡ
  • Cưới gả
  • Khai trương
  • Cầu tài
  • Tế tự

✗ Nên tránh

  • An táng

Hướng và Tuổi

Hỉ thần (hướng đón vui)

Đông Bắc

Theo Can ngày — Tam Tông Miếu

Tuổi xung

Mùi

tuổi sinh 2015, 2003, 1991

12 Giờ trong ngày

6/12 giờ Hoàng đạo. Chọn giờ Hoàng đạo cho việc trọng đại (cưới hỏi, khai trương, xuất hành).

Giờ 23:00 – 00:59

Giáp Tý · Hắc đạo ✧

Giờ Sửu01:00 – 02:59

Ất Sửu · Hắc đạo ✧

Giờ Dần03:00 – 04:59

Bính Dần · Hoàng đạo ✦

Giờ Mão05:00 – 06:59

Đinh Mão · Hoàng đạo ✦

Giờ Thìn07:00 – 08:59

Mậu Thìn · Hắc đạo ✧

Giờ Tỵ09:00 – 10:59

Kỷ Tỵ · Hoàng đạo ✦

Giờ Ngọ11:00 – 12:59

Canh Ngọ · Hắc đạo ✧

Giờ Mùi13:00 – 14:59

Tân Mùi · Hắc đạo ✧

Giờ Thân15:00 – 16:59

Nhâm Thân · Hoàng đạo ✦

Giờ Dậu17:00 – 18:59

Quý Dậu · Hắc đạo ✧

Giờ Tuất19:00 – 20:59

Giáp Tuất · Hoàng đạo ✦

Giờ Hợi21:00 – 22:59

Ất Hợi · Hoàng đạo ✦

Cách chấm điểm 63/100

  • Trực Bình (70)
  • Hắc đạo Huyền Vũ (-12)
  • Tú Trương cát (+5)

Về nguồn dữ liệu

  • Lịch âm – can chi – tiết khí: tính theo thuật toán Hồ Ngọc Đức (chuẩn thiên văn, có unit test đối chiếu mốc 1900-01-01 = Giáp Tuất).
  • Trực và Hoàng/Hắc đạo: tính theo công thức cổ điển Tam Tông Miếu — chi tháng lấy theo tiết khí (sau Lập Xuân là tháng Dần). Một số trang lịch online đơn giản hoá lấy theo tháng âm lịch nên có thể chênh 1 đơn vị ở những ngày gần ranh giới tiết khí.
  • 28 nhị thập bát tú: chu kỳ 28 ngày, anchor 1900-01-01 = Hư. Mỗi sách có anchor khác nhau nên có thể lệch vài đơn vị so với một số trang lịch khác — không có một chuẩn duy nhất ở Việt Nam.
  • Hỉ thần (hướng đón vui): bảng theo Can ngày, bản phổ biến (Giáp/Kỷ → Đông Bắc, Ất/Canh → Tây Bắc, Bính/Tân → Tây Nam, Đinh/Nhâm → Nam, Mậu/Quý → Đông Nam).
  • Tài thần & Hạc thần: đã bỏ khỏi UI vì các nguồn VN có quá nhiều dị bản, không thống nhất bảng tra.
  • Điểm cát hung & purposeFit: trọng số do hệ thống chấm dựa trên Trực + Tú + Hoàng đạo + tuổi (nếu có) — mang tính tham khảo. Việc trọng đại nên đối chiếu thêm sách lịch giấy hoặc thầy địa lý.