紫微Số Vận Mệnh

Thứ 3, 07/10/2031

Âm lịch: 21/8 năm Tân Hợi · Tiết khí: Thu Phân

Can Chi ngày: Canh Thìn · tháng Đinh Dậu · năm Tân Hợi

18
Cần cân nhắc
✧ Hắc đạoThiên HìnhTrực NguyTâm (hung)Xung tuổi Tuất

Trực Nguy

Nguy hiểm — kị xuất hành xa, leo cao.

Sao Tâm (thanh-long)

Hung tinh — kị mọi việc trọng đại

✓ Nên làm

Không có việc đặc biệt nên làm.

✗ Nên tránh

  • Leo trèo
  • Xuất hành xa
  • Cưới hỏi
  • Xuất hành
  • Dựng nhà
  • An táng

Hướng và Tuổi

Hỉ thần (hướng đón vui)

Tây Bắc

Theo Can ngày — Tam Tông Miếu

Tuổi xung

Tuất

tuổi sinh 2030, 2018, 2006

12 Giờ trong ngày

6/12 giờ Hoàng đạo. Chọn giờ Hoàng đạo cho việc trọng đại (cưới hỏi, khai trương, xuất hành).

Giờ 23:00 – 00:59

Bính Tý · Hắc đạo ✧

Giờ Sửu01:00 – 02:59

Đinh Sửu · Hắc đạo ✧

Giờ Dần03:00 – 04:59

Mậu Dần · Hoàng đạo ✦

Giờ Mão05:00 – 06:59

Kỷ Mão · Hắc đạo ✧

Giờ Thìn07:00 – 08:59

Canh Thìn · Hoàng đạo ✦

Giờ Tỵ09:00 – 10:59

Tân Tỵ · Hoàng đạo ✦

Giờ Ngọ11:00 – 12:59

Nhâm Ngọ · Hắc đạo ✧

Giờ Mùi13:00 – 14:59

Quý Mùi · Hắc đạo ✧

Giờ Thân15:00 – 16:59

Giáp Thân · Hoàng đạo ✦

Giờ Dậu17:00 – 18:59

Ất Dậu · Hoàng đạo ✦

Giờ Tuất19:00 – 20:59

Bính Tuất · Hắc đạo ✧

Giờ Hợi21:00 – 22:59

Đinh Hợi · Hoàng đạo ✦

Cách chấm điểm 18/100

  • Trực Nguy (35)
  • Hắc đạo Thiên Hình (-12)
  • Tú Tâm hung (-5)

Về nguồn dữ liệu

  • Lịch âm – can chi – tiết khí: tính theo thuật toán Hồ Ngọc Đức (chuẩn thiên văn, có unit test đối chiếu mốc 1900-01-01 = Giáp Tuất).
  • Trực và Hoàng/Hắc đạo: tính theo công thức cổ điển Tam Tông Miếu — chi tháng lấy theo tiết khí (sau Lập Xuân là tháng Dần). Một số trang lịch online đơn giản hoá lấy theo tháng âm lịch nên có thể chênh 1 đơn vị ở những ngày gần ranh giới tiết khí.
  • 28 nhị thập bát tú: chu kỳ 28 ngày, anchor 1900-01-01 = Hư. Mỗi sách có anchor khác nhau nên có thể lệch vài đơn vị so với một số trang lịch khác — không có một chuẩn duy nhất ở Việt Nam.
  • Hỉ thần (hướng đón vui): bảng theo Can ngày, bản phổ biến (Giáp/Kỷ → Đông Bắc, Ất/Canh → Tây Bắc, Bính/Tân → Tây Nam, Đinh/Nhâm → Nam, Mậu/Quý → Đông Nam).
  • Tài thần & Hạc thần: đã bỏ khỏi UI vì các nguồn VN có quá nhiều dị bản, không thống nhất bảng tra.
  • Điểm cát hung & purposeFit: trọng số do hệ thống chấm dựa trên Trực + Tú + Hoàng đạo + tuổi (nếu có) — mang tính tham khảo. Việc trọng đại nên đối chiếu thêm sách lịch giấy hoặc thầy địa lý.