紫微Số Vận Mệnh

Thứ 6, 31/10/2031

Âm lịch: 16/9 năm Tân Hợi · Tiết khí: Sương Giáng

Can Chi ngày: Giáp Thìn · tháng Mậu Tuất · năm Tân Hợi

37
Cần cân nhắc
✦ Hoàng đạoThanh LongTrực PháGiác (cát)Xung tuổi Tuất

Trực Phá

Đại hung — kị mọi việc trọng đại.

Sao Giác (thanh-long)

Cát tinh — tốt cho dựng nhà, cưới gả, mai táng

✓ Nên làm

  • Dựng nhà
  • Cưới gả
  • Mai táng
  • Mặc áo mới

✗ Nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Xuất hành
  • Động thổ
  • Đi đường thủy

Hướng và Tuổi

Hỉ thần (hướng đón vui)

Đông Bắc

Theo Can ngày — Tam Tông Miếu

Tuổi xung

Tuất

tuổi sinh 2030, 2018, 2006

12 Giờ trong ngày

6/12 giờ Hoàng đạo. Chọn giờ Hoàng đạo cho việc trọng đại (cưới hỏi, khai trương, xuất hành).

Giờ 23:00 – 00:59

Giáp Tý · Hắc đạo ✧

Giờ Sửu01:00 – 02:59

Ất Sửu · Hắc đạo ✧

Giờ Dần03:00 – 04:59

Bính Dần · Hoàng đạo ✦

Giờ Mão05:00 – 06:59

Đinh Mão · Hắc đạo ✧

Giờ Thìn07:00 – 08:59

Mậu Thìn · Hoàng đạo ✦

Giờ Tỵ09:00 – 10:59

Kỷ Tỵ · Hoàng đạo ✦

Giờ Ngọ11:00 – 12:59

Canh Ngọ · Hắc đạo ✧

Giờ Mùi13:00 – 14:59

Tân Mùi · Hắc đạo ✧

Giờ Thân15:00 – 16:59

Nhâm Thân · Hoàng đạo ✦

Giờ Dậu17:00 – 18:59

Quý Dậu · Hoàng đạo ✦

Giờ Tuất19:00 – 20:59

Giáp Tuất · Hắc đạo ✧

Giờ Hợi21:00 – 22:59

Ất Hợi · Hoàng đạo ✦

Cách chấm điểm 37/100

  • Trực Phá (20)
  • Hoàng đạo Thanh Long (+12)
  • Tú Giác cát (+5)

Về nguồn dữ liệu

  • Lịch âm – can chi – tiết khí: tính theo thuật toán Hồ Ngọc Đức (chuẩn thiên văn, có unit test đối chiếu mốc 1900-01-01 = Giáp Tuất).
  • Trực và Hoàng/Hắc đạo: tính theo công thức cổ điển Tam Tông Miếu — chi tháng lấy theo tiết khí (sau Lập Xuân là tháng Dần). Một số trang lịch online đơn giản hoá lấy theo tháng âm lịch nên có thể chênh 1 đơn vị ở những ngày gần ranh giới tiết khí.
  • 28 nhị thập bát tú: chu kỳ 28 ngày, anchor 1900-01-01 = Hư. Mỗi sách có anchor khác nhau nên có thể lệch vài đơn vị so với một số trang lịch khác — không có một chuẩn duy nhất ở Việt Nam.
  • Hỉ thần (hướng đón vui): bảng theo Can ngày, bản phổ biến (Giáp/Kỷ → Đông Bắc, Ất/Canh → Tây Bắc, Bính/Tân → Tây Nam, Đinh/Nhâm → Nam, Mậu/Quý → Đông Nam).
  • Tài thần & Hạc thần: đã bỏ khỏi UI vì các nguồn VN có quá nhiều dị bản, không thống nhất bảng tra.
  • Điểm cát hung & purposeFit: trọng số do hệ thống chấm dựa trên Trực + Tú + Hoàng đạo + tuổi (nếu có) — mang tính tham khảo. Việc trọng đại nên đối chiếu thêm sách lịch giấy hoặc thầy địa lý.