紫微Số Vận Mệnh

Thứ 2, 08/11/2032

Âm lịch: 6/10 năm Nhâm Tý · Tiết khí: Lập Đông

Can Chi ngày: Mậu Ngọ · tháng Tân Hợi · năm Nhâm Tý

42
Cần cân nhắc
✦ Hoàng đạoThanh LongTrực Nguy (hung)Xung tuổi

Trực Nguy

Nguy hiểm — kị xuất hành xa, leo cao.

Sao (huyen-vu)

Đại hung — kị mọi việc

✓ Nên làm

Không có việc đặc biệt nên làm.

✗ Nên tránh

  • Leo trèo
  • Xuất hành xa
  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Xuất hành
  • An táng
  • Dựng nhà

Hướng và Tuổi

Hỉ thần (hướng đón vui)

Đông Nam

Theo Can ngày — Tam Tông Miếu

Tuổi xung

tuổi sinh 2032, 2020, 2008

12 Giờ trong ngày

6/12 giờ Hoàng đạo. Chọn giờ Hoàng đạo cho việc trọng đại (cưới hỏi, khai trương, xuất hành).

Giờ 23:00 – 00:59

Nhâm Tý · Hoàng đạo ✦

Giờ Sửu01:00 – 02:59

Quý Sửu · Hoàng đạo ✦

Giờ Dần03:00 – 04:59

Giáp Dần · Hắc đạo ✧

Giờ Mão05:00 – 06:59

Ất Mão · Hoàng đạo ✦

Giờ Thìn07:00 – 08:59

Bính Thìn · Hắc đạo ✧

Giờ Tỵ09:00 – 10:59

Đinh Tỵ · Hắc đạo ✧

Giờ Ngọ11:00 – 12:59

Mậu Ngọ · Hoàng đạo ✦

Giờ Mùi13:00 – 14:59

Kỷ Mùi · Hắc đạo ✧

Giờ Thân15:00 – 16:59

Canh Thân · Hoàng đạo ✦

Giờ Dậu17:00 – 18:59

Tân Dậu · Hoàng đạo ✦

Giờ Tuất19:00 – 20:59

Nhâm Tuất · Hắc đạo ✧

Giờ Hợi21:00 – 22:59

Quý Hợi · Hắc đạo ✧

Cách chấm điểm 42/100

  • Trực Nguy (35)
  • Hoàng đạo Thanh Long (+12)
  • Tú Hư hung (-5)

Về nguồn dữ liệu

  • Lịch âm – can chi – tiết khí: tính theo thuật toán Hồ Ngọc Đức (chuẩn thiên văn, có unit test đối chiếu mốc 1900-01-01 = Giáp Tuất).
  • Trực và Hoàng/Hắc đạo: tính theo công thức cổ điển Tam Tông Miếu — chi tháng lấy theo tiết khí (sau Lập Xuân là tháng Dần). Một số trang lịch online đơn giản hoá lấy theo tháng âm lịch nên có thể chênh 1 đơn vị ở những ngày gần ranh giới tiết khí.
  • 28 nhị thập bát tú: chu kỳ 28 ngày, anchor 1900-01-01 = Hư. Mỗi sách có anchor khác nhau nên có thể lệch vài đơn vị so với một số trang lịch khác — không có một chuẩn duy nhất ở Việt Nam.
  • Hỉ thần (hướng đón vui): bảng theo Can ngày, bản phổ biến (Giáp/Kỷ → Đông Bắc, Ất/Canh → Tây Bắc, Bính/Tân → Tây Nam, Đinh/Nhâm → Nam, Mậu/Quý → Đông Nam).
  • Tài thần & Hạc thần: đã bỏ khỏi UI vì các nguồn VN có quá nhiều dị bản, không thống nhất bảng tra.
  • Điểm cát hung & purposeFit: trọng số do hệ thống chấm dựa trên Trực + Tú + Hoàng đạo + tuổi (nếu có) — mang tính tham khảo. Việc trọng đại nên đối chiếu thêm sách lịch giấy hoặc thầy địa lý.