紫微Số Vận Mệnh

Thứ 4, 17/11/2032

Âm lịch: 15/10 năm Nhâm Tý · Tiết khí: Lập Đông

Can Chi ngày: Đinh Mão · tháng Tân Hợi · năm Nhâm Tý

71
Tốt
✧ Hắc đạoHuyền VũTrực ĐịnhChủy (hung)Xung tuổi Dậu

Trực Định

Vững chắc, ổn định — đại lợi mọi giao kết.

Sao Chủy (bach-ho)

Đại hung — kị mọi việc trọng đại

✓ Nên làm

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Ký hợp đồng
  • Nhập trạch

✗ Nên tránh

  • Cưới hỏi
  • An táng
  • Dựng nhà
  • Xuất hành

Hướng và Tuổi

Hỉ thần (hướng đón vui)

Nam

Theo Can ngày — Tam Tông Miếu

Tuổi xung

Dậu

tuổi sinh 2029, 2017, 2005

12 Giờ trong ngày

6/12 giờ Hoàng đạo. Chọn giờ Hoàng đạo cho việc trọng đại (cưới hỏi, khai trương, xuất hành).

Giờ 23:00 – 00:59

Canh Tý · Hoàng đạo ✦

Giờ Sửu01:00 – 02:59

Tân Sửu · Hắc đạo ✧

Giờ Dần03:00 – 04:59

Nhâm Dần · Hoàng đạo ✦

Giờ Mão05:00 – 06:59

Quý Mão · Hoàng đạo ✦

Giờ Thìn07:00 – 08:59

Giáp Thìn · Hắc đạo ✧

Giờ Tỵ09:00 – 10:59

Ất Tỵ · Hắc đạo ✧

Giờ Ngọ11:00 – 12:59

Bính Ngọ · Hoàng đạo ✦

Giờ Mùi13:00 – 14:59

Đinh Mùi · Hoàng đạo ✦

Giờ Thân15:00 – 16:59

Mậu Thân · Hắc đạo ✧

Giờ Dậu17:00 – 18:59

Kỷ Dậu · Hoàng đạo ✦

Giờ Tuất19:00 – 20:59

Canh Tuất · Hắc đạo ✧

Giờ Hợi21:00 – 22:59

Tân Hợi · Hắc đạo ✧

Cách chấm điểm 71/100

  • Trực Định (85)
  • Hắc đạo Huyền Vũ (-12)
  • Tú Chủy hung (-5)
  • Mùng 15 âm lịch (+3)

Về nguồn dữ liệu

  • Lịch âm – can chi – tiết khí: tính theo thuật toán Hồ Ngọc Đức (chuẩn thiên văn, có unit test đối chiếu mốc 1900-01-01 = Giáp Tuất).
  • Trực và Hoàng/Hắc đạo: tính theo công thức cổ điển Tam Tông Miếu — chi tháng lấy theo tiết khí (sau Lập Xuân là tháng Dần). Một số trang lịch online đơn giản hoá lấy theo tháng âm lịch nên có thể chênh 1 đơn vị ở những ngày gần ranh giới tiết khí.
  • 28 nhị thập bát tú: chu kỳ 28 ngày, anchor 1900-01-01 = Hư. Mỗi sách có anchor khác nhau nên có thể lệch vài đơn vị so với một số trang lịch khác — không có một chuẩn duy nhất ở Việt Nam.
  • Hỉ thần (hướng đón vui): bảng theo Can ngày, bản phổ biến (Giáp/Kỷ → Đông Bắc, Ất/Canh → Tây Bắc, Bính/Tân → Tây Nam, Đinh/Nhâm → Nam, Mậu/Quý → Đông Nam).
  • Tài thần & Hạc thần: đã bỏ khỏi UI vì các nguồn VN có quá nhiều dị bản, không thống nhất bảng tra.
  • Điểm cát hung & purposeFit: trọng số do hệ thống chấm dựa trên Trực + Tú + Hoàng đạo + tuổi (nếu có) — mang tính tham khảo. Việc trọng đại nên đối chiếu thêm sách lịch giấy hoặc thầy địa lý.