紫微Tử Vi Ngày 11/02/2027 — 12 Con Giáp
Thứ Năm, 11 tháng 2, 2027
Âm lịch: 6/1/2027 · Ngày Tân Dậu · Tiết Lập Xuân
✧ Ngày Hắc Đạo — Huyền Vũ
Lục Diệu Theo Giờ
Vàng = Cát | Xám = Bình | Đỏ = Hung · Giờ Tý: 23:00–01:00
12 Con Giáp Ngày 11/02/2027
Tý (Chuột)
Cẩn trọng lời nói để tránh gây hiểu lầm với đối phương. Nhân duyên trắc trở do ảnh hưởng của cục diện Tương Phá.
Sửu (Trâu)
Tam Hợp nâng đỡ, tình cảm gia đình hòa thuận, nhân duyên tốt đẹp nhờ sự thấu hiểu. Bản mệnh nên chủ động bày tỏ tâm tư.
Dần (Hổ)
Ngũ hành Kim - Mộc xung khắc dễ dẫn đến mâu thuẫn, tranh cãi. Cần bình tĩnh lắng nghe để tránh rạn nứt tình cảm.
Mão (Mèo)
Mão Dậu tương xung gây căng thẳng, dễ xảy ra bất hòa trong mối quan hệ. Cần nhẫn nhịn, tránh tranh cãi với người thương.
Thìn (Rồng)
Cục diện Lục Hợp giúp tình cảm lứa đôi thăng hoa, gia đạo êm ấm. Người độc thân có cơ hội gặp gỡ nhân duyên tốt qua giới thiệu.
Tỵ (Rắn)
Nhờ cục diện Tam hợp Tỵ Dậu, vận trình tình cảm thăng hoa, đôi lứa thấu hiểu. Người độc thân dễ gặp gỡ nhân duyên tốt qua sự giới thiệu.
Ngọ (Ngựa)
Tình cảm dễ phát sinh mâu thuẫn nhỏ do tính khí nóng nảy. Cần kiềm chế cái tôi để giữ gìn hòa khí gia đình.
Mùi (Dê)
Tình cảm hao tổn do bản mệnh sinh xuất, dễ nảy sinh hiểu lầm. Cần giữ bình tĩnh và lắng nghe đối phương nhiều hơn.
Thân (Khỉ)
Tình cảm dễ phát sinh mâu thuẫn do cái tôi cao. Cần nhường nhịn đối phương để giữ gìn hòa khí.
Dậu (Gà)
Ngày tự hình Dậu gặp Dậu dễ nảy sinh mâu thuẫn, cãi vã vô cớ với người thương. Cần kiềm chế cái tôi để giữ gìn hòa khí gia đình.
Tuất (Chó)
Cục diện Lục Hại gây căng thẳng, dễ nảy sinh tranh cãi với người thân. Cần bình tĩnh lắng nghe để hóa giải mâu thuẫn.
Hợi (Lợn)
Ngũ hành tương sinh mang lại nhân duyên hài hòa, tình cảm gia đình êm ấm. Tránh tranh cãi vụn vặt để duy trì không khí tích cực.
Xem Tử Vi Ngày Khác Trong Tháng
Tháng 2 / 2027
Tử Vi Đẩu Số · Lá Số Trọn Đời
Tử vi con giáp đúng cho cả tuổi — xem lá số của riêng bạn
Tử vi 12 con giáp theo ngày đúng cho mọi người cùng tuổi. Lá số tử vi đẩu số dùng đúng giờ sinh của bạn để luận sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân và Đại Vận 10 năm — chi tiết theo từng cung.
- 命Cung Mệnh
- 財Tài Bạch
- 官Quan Lộc
- 夫Phu Thê