紫微Tử Vi Ngày 09/04/2027 — 12 Con Giáp
Thứ Sáu, 9 tháng 4, 2027
Âm lịch: 3/3/2027 · Ngày Mậu Ngọ · Tiết Thanh Minh
✧ Ngày Hắc Đạo — Thiên Hình
Lục Diệu Theo Giờ
Vàng = Cát | Xám = Bình | Đỏ = Hung · Giờ Tý: 23:00–01:00
12 Con Giáp Ngày 09/04/2027
Tý (Chuột)
Nhân duyên bình hòa, không có biến động lớn, cần tránh tranh cãi nhỏ.
Sửu (Trâu)
Ngày Mậu Ngọ Thổ Hỏa, tình cảm dễ nảy sinh mâu thuẫn nhỏ do nóng nảy, nhưng nếu biết nhẫn nhịn sẽ hóa giải được.
Dần (Hổ)
Ngày Mậu Ngọ mang khí Hỏa Thổ vượng, người tuổi Dần dễ gặp xung đột nhỏ trong quan hệ. Nên kiềm chế cảm xúc, tránh tranh cãi với người thân.
Mão (Mèo)
Ngày Mão gặp Ngọ hợp Tam Hợp, duyên phận thuận lợi, người độc thân dễ gặp quý nhân. Tình cảm ấm áp, nên chủ động bày tỏ tâm tư.
Thìn (Rồng)
Ngày Mậu Ngọ hợp với tuổi Thìn, tình cảm thuận lợi, duyên phận tốt đẹp. Người độc thân có cơ hội gặp gỡ người hợp ý.
Tỵ (Rắn)
Ngày Hắc đạo, tình cảm dễ gặp hiểu lầm, nên giữ bình tĩnh và tránh tranh cãi.
Ngọ (Ngựa)
Ngày Mậu Ngọ đồng khí với tuổi Ngọ, tình duyên thuận lợi, dễ gặp người hợp ý. Người độc thân có cơ hội tốt, người có đôi nên tránh tranh cãi nhỏ nhặt.
Mùi (Dê)
Nhân duyên trong ngày dễ gặp hiểu lầm, cần kiên nhẫn và giao tiếp rõ ràng.
Thân (Khỉ)
Ngày Mậu Ngọ hợp với tuổi Thân, tình cảm thuận lợi, dễ gặp quý nhân giúp đỡ. Người độc thân có cơ hội gặp gỡ người hợp ý.
Dậu (Gà)
Ngày Mậu Ngọ mang khí Thổ Hỏa vượng, người tuổi Dậu (Kim) bị khắc mạnh, tình cảm dễ có ma sát do bản thân quá cứng nhắc. Nên nhường nhịn, tránh tranh cãi với người thân.
Tuất (Chó)
Ngày Mậu Ngọ hợp với tuổi Tuất, tình cảm ấm áp và thuận lợi. Đây là thời điểm tốt để gắn kết với người thân yêu, nhưng tránh tranh cãi vì Thiên Hình có thể gây hiểu lầm.
Hợi (Lợn)
Tình cảm không thuận lợi, dễ xảy ra mâu thuẫn do ngày Thổ khắc Thủy.
Xem Tử Vi Ngày Khác Trong Tháng
Tháng 4 / 2027
Tử Vi Đẩu Số · Lá Số Trọn Đời
Tử vi con giáp đúng cho cả tuổi — xem lá số của riêng bạn
Tử vi 12 con giáp theo ngày đúng cho mọi người cùng tuổi. Lá số tử vi đẩu số dùng đúng giờ sinh của bạn để luận sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân và Đại Vận 10 năm — chi tiết theo từng cung.
- 命Cung Mệnh
- 財Tài Bạch
- 官Quan Lộc
- 夫Phu Thê