紫微Tử Vi Ngày 09/11/2027 — 12 Con Giáp
Thứ Ba, 9 tháng 11, 2027
Âm lịch: 12/10/2027 · Ngày Nhâm Thìn · Tiết Lập Đông
✦ Ngày Hoàng Đạo — Tư Mệnh
Lục Diệu Theo Giờ
Vàng = Cát | Xám = Bình | Đỏ = Hung · Giờ Tý: 23:00–01:00
12 Con Giáp Ngày 09/11/2027
Tý (Chuột)
Nhân duyên tốt đẹp, tình cảm thuận lợi do ngày Thìn hợp với tuổi Tý.
Sửu (Trâu)
Cục diện Thìn - Sửu tương phá dễ gây ra bất đồng và hiểu lầm giữa các cặp đôi. Bạn nên nhường nhịn và lắng nghe nửa kia nhiều hơn để tránh rạn nứt.
Dần (Hổ)
Nhân duyên hài hòa nhờ ngũ hành tương sinh, gia đạo êm ấm và đón nhận nhiều tin vui trong tình cảm.
Mão (Mèo)
Cục diện Thìn - Mão tương hại cảnh báo điềm báo rạn nứt, bản mệnh cần kiềm chế cái tôi để tránh tranh cãi gay gắt với nửa kia.
Thìn (Rồng)
Gặp ngày tự hình khiến nội tâm dễ u sầu, nảy sinh giận hờn vô cớ với đối phương. Bạn nên chia sẻ thẳng thắn thay vì giữ ấm ức trong lòng để tránh rạn nứt.
Tỵ (Rắn)
Gia đạo có chút bất hòa nhỏ do bất đồng quan điểm, cần lắng nghe và nhường nhịn đối phương nhiều hơn.
Ngọ (Ngựa)
Tình cảm ngày nay không thuận do xung khắc Thủy - Hỏa. Nên kiềm chế cảm xúc để tránh mâu thuẫn.
Mùi (Dê)
Gia đạo dễ xảy ra tranh chấp nhỏ từ những bất đồng quan điểm do cục diện Thìn - Mùi tương phá. Bản mệnh nên nhường nhịn và lắng nghe đối phương nhiều hơn để giữ hòa khí.
Thân (Khỉ)
Tình cảm thuận lợi, nhân duyên tốt đẹp nhờ ngày tương sinh.
Dậu (Gà)
Nhờ cục diện Lục Hợp, tình cảm lứa đôi vô cùng hòa thuận, gia đạo êm ấm và đón nhận nhiều tin vui. Người độc thân dễ gặp được đối tượng tâm đầu ý hợp.
Tuất (Chó)
Cục diện Thìn - Tuất tương xung dễ gây bất đồng và hiểu lầm trong tình cảm. Bạn cần kiềm chế cảm xúc để tránh rạn nứt mối quan hệ.
Hợi (Lợn)
Nhân duyên trong ngày có chút thử thách do địa chi Thìn khắc Hợi, bạn cần khéo léo lắng nghe để tránh bất đồng ý kiến với nửa kia.
Xem Tử Vi Ngày Khác Trong Tháng
Tháng 11 / 2027
Tử Vi Đẩu Số · Lá Số Trọn Đời
Tử vi con giáp đúng cho cả tuổi — xem lá số của riêng bạn
Tử vi 12 con giáp theo ngày đúng cho mọi người cùng tuổi. Lá số tử vi đẩu số dùng đúng giờ sinh của bạn để luận sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân và Đại Vận 10 năm — chi tiết theo từng cung.
- 命Cung Mệnh
- 財Tài Bạch
- 官Quan Lộc
- 夫Phu Thê