紫微Tử Vi Ngày 09/09/2028 — 12 Con Giáp
Thứ Bảy, 9 tháng 9, 2028
Âm lịch: 21/7/2028 · Ngày Đinh Dậu · Tiết Bạch Lộ
✦ Ngày Hoàng Đạo — Ngọc Đường
Lục Diệu Theo Giờ
Vàng = Cát | Xám = Bình | Đỏ = Hung · Giờ Tý: 23:00–01:00
12 Con Giáp Ngày 09/09/2028
Tý (Chuột)
Tình cảm có duyên gặp gỡ và nói chuyện thuận lợi, nhưng dễ phát sinh tự ái vì lời nói thẳng. Nên mềm mỏng để giữ hòa khí.
Sửu (Trâu)
Tình cảm thuận nhờ Dậu hợp Sửu, dễ nói chuyện và tháo gỡ hiểu lầm. Người độc thân nên chủ động mở lời vì vận giao tiếp đang sáng.
Dần (Hổ)
Tình cảm dễ phát sinh hiểu lầm do khí Thân xung Dần mạnh. Nên nói ít, nghe kỹ để tránh chuyện nhỏ thành lớn.
Mão (Mèo)
Tình cảm dễ có lời nói trái ý vì Mão gặp Dậu xung. Nên mềm giọng và tránh khơi chuyện cũ.
Thìn (Rồng)
Tuổi Thìn gặp ngày Dậu có lục hợp, tình cảm dễ hòa nhã và có người chủ động kết nối. Nên nói rõ ý, tránh giữ sĩ diện làm chậm tiến triển.
Tỵ (Rắn)
Tình cảm thuận vì Tỵ gặp Dậu thuộc tam hợp, dễ nói chuyện và hóa giải hiểu lầm. Người độc thân nên chủ động mở lời, tránh giữ thái độ quá xét nét.
Ngọ (Ngựa)
Tình cảm dễ có va chạm nhỏ vì cái tôi và lời nói thẳng. Nên mềm giọng, tránh nhắc chuyện cũ để giữ hòa khí.
Mùi (Dê)
Tình cảm ổn định, dễ nói chuyện thẳng thắn và hóa giải hiểu lầm. Người độc thân nên chủ động mở lời vì ngày có duyên gặp người hợp tính.
Thân (Khỉ)
Tình cảm ổn, dễ có lời nói thẳng làm người khác chạnh lòng. Nên mềm giọng và chủ động lắng nghe để giữ hòa khí.
Dậu (Gà)
Tình cảm dễ có cái tôi cao vì Dậu gặp Dậu tự hình. Nên nói ít, nghe nhiều để tránh chuyện nhỏ thành căng thẳng.
Tuất (Chó)
Tình cảm dễ có hiểu lầm nhỏ do Dậu hại Tuất. Nên nói thẳng, tránh suy diễn.
Hợi (Lợn)
Tình cảm ổn, dễ nói chuyện rõ ràng hơn nếu tránh cố chấp. Người độc thân nên chủ động mở lời, vì ngày Hoàng đạo giúp duyên gặp gỡ thuận hơn.
Xem Tử Vi Ngày Khác Trong Tháng
Tháng 9 / 2028
Tử Vi Đẩu Số · Lá Số Trọn Đời
Tử vi con giáp đúng cho cả tuổi — xem lá số của riêng bạn
Tử vi 12 con giáp theo ngày đúng cho mọi người cùng tuổi. Lá số tử vi đẩu số dùng đúng giờ sinh của bạn để luận sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân và Đại Vận 10 năm — chi tiết theo từng cung.
- 命Cung Mệnh
- 財Tài Bạch
- 官Quan Lộc
- 夫Phu Thê