紫微Tử Vi Ngày 29/08/2028 — 12 Con Giáp
Thứ Ba, 29 tháng 8, 2028
Âm lịch: 10/7/2028 · Ngày Bính Tuất · Tiết Xử Thử
✦ Ngày Hoàng Đạo — Tư Mệnh
Lục Diệu Theo Giờ
Vàng = Cát | Xám = Bình | Đỏ = Hung · Giờ Tý: 23:00–01:00
12 Con Giáp Ngày 29/08/2028
Tý (Chuột)
Tình cảm ổn, dễ có người chủ động chia sẻ hoặc hỗ trợ. Tránh cố chấp trong lời nói vì Tuất dễ tạo cảm giác xa cách với tuổi Tý.
Sửu (Trâu)
Tình cảm dễ có va chạm vì Sửu gặp Tuất thuộc thế hình. Nên nói ít, nghe nhiều để tránh chuyện nhỏ thành lớn.
Dần (Hổ)
Tình cảm có điểm sáng nhờ ngày Tuất tam hợp với Dần, dễ nói chuyện và hàn gắn. Tránh nóng nảy vì tháng, năm Thân dễ tạo thế xung.
Mão (Mèo)
Tình cảm thuận vì Mão hợp Tuất, dễ có người lắng nghe và nhường nhịn. Nên nói rõ nhu cầu, tránh im lặng khiến hiểu lầm kéo dài.
Thìn (Rồng)
Tình cảm dễ có va chạm vì Thìn gặp Tuất xung. Nên nói ít, lắng nghe nhiều để tránh chuyện nhỏ thành lớn.
Tỵ (Rắn)
Tình cảm ổn định, dễ nói chuyện thẳng thắn và hóa giải hiểu lầm. Người độc thân nên chủ động gặp gỡ, vì ngày có khí hòa hợp vừa đủ.
Ngọ (Ngựa)
Tình cảm thuận vì Ngọ gặp Tuất thuộc tam hợp, dễ nói chuyện và hóa giải khúc mắc. Người độc thân nên chủ động mở lời, cơ hội tạo thiện cảm khá tốt.
Mùi (Dê)
Tình cảm có chút khô khan do Mùi gặp Tuất dễ sinh cố chấp. Nên nói thẳng điều cần nói, tránh im lặng rồi suy diễn.
Thân (Khỉ)
Tình cảm ổn định, dễ có cơ hội hóa giải hiểu lầm. Nên nói thẳng nhưng mềm mỏng để giữ hòa khí.
Dậu (Gà)
Tình cảm dễ phát sinh hiểu lầm vì Dậu gặp Tuất có thế hại. Nên nói ngắn, tránh hơn thua để giữ hòa khí.
Tuất (Chó)
Tình cảm ổn nhưng dễ cố chấp vì Tuất gặp Tuất. Nên nói thẳng, tránh hơn thua nhỏ.
Hợi (Lợn)
Tình cảm ổn định, dễ nói chuyện thẳng thắn hơn. Tránh cố chấp chuyện nhỏ vì ngày Tuất có tính khô, dễ tạo khoảng cách.
Xem Tử Vi Ngày Khác Trong Tháng
Tháng 8 / 2028
Tử Vi Đẩu Số · Lá Số Trọn Đời
Tử vi con giáp đúng cho cả tuổi — xem lá số của riêng bạn
Tử vi 12 con giáp theo ngày đúng cho mọi người cùng tuổi. Lá số tử vi đẩu số dùng đúng giờ sinh của bạn để luận sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân và Đại Vận 10 năm — chi tiết theo từng cung.
- 命Cung Mệnh
- 財Tài Bạch
- 官Quan Lộc
- 夫Phu Thê