紫微Tử Vi Ngày 13/08/2028 — 12 Con Giáp
Chủ Nhật, 13 tháng 8, 2028
Âm lịch: 23/6/2028 · Ngày Canh Ngọ · Tiết Lập Thu
✧ Ngày Hắc Đạo — Bạch Hổ
Lục Diệu Theo Giờ
Vàng = Cát | Xám = Bình | Đỏ = Hung · Giờ Tý: 23:00–01:00
12 Con Giáp Ngày 13/08/2028
Tý (Chuột)
Tình cảm dễ căng vì Tý gặp Ngọ tương xung, nên tránh nói lời hơn thua. Người độc thân nên quan sát thêm, chưa vội quyết định.
Sửu (Trâu)
Tình cảm dễ phát sinh hiểu lầm vì Sửu gặp ngày Ngọ có thế tương hại. Nên nói ít, nghe nhiều và tránh nhắc chuyện cũ.
Dần (Hổ)
Tình cảm có điểm sáng nhờ Dần gặp Ngọ tạo khí hòa hợp. Tránh nóng lời vì ngày Bạch Hổ dễ làm chuyện nhỏ thành căng thẳng.
Mão (Mèo)
Tình cảm dễ phát sinh hiểu lầm vì Mão gặp Ngọ có thế tương phá. Nên nói ít, lắng nghe nhiều để tránh chuyện nhỏ thành lớn.
Thìn (Rồng)
Tình cảm dễ căng vì lời nói thẳng và nóng. Nên lắng nghe trước khi phản hồi để tránh tranh cãi nhỏ thành lớn.
Tỵ (Rắn)
Tình cảm dễ nóng lời vì Hỏa khí vượng, nên nói ít và giữ nhịp chậm. Người độc thân có duyên gặp gỡ nhưng chưa nên vội tin.
Ngọ (Ngựa)
Tình cảm dễ nóng nảy vì Ngọ gặp Ngọ sinh tự hình. Nên nói ít, lắng nghe nhiều để tránh tranh cãi nhỏ thành lớn.
Mùi (Dê)
Tình cảm có điểm ấm nhờ Ngọ Mùi lục hợp, dễ nói chuyện và hàn gắn. Tránh cố chấp vì ngày Bạch Hổ dễ sinh lời nặng.
Thân (Khỉ)
Tình cảm dễ nóng nảy vì ngày Bạch Hổ làm lời nói sắc. Nên nhường một bước để tránh chuyện nhỏ thành căng thẳng.
Dậu (Gà)
Tình cảm dễ phát sinh nóng nảy vì Ngọ Hỏa khắc Dậu Kim. Nên nói ít, nghe nhiều để tránh va chạm nhỏ thành lớn.
Tuất (Chó)
Tình cảm có điểm sáng nhờ Ngọ hợp Tuất, dễ nói chuyện và tháo gỡ hiểu lầm. Tránh nóng lời vì ngày Bạch Hổ dễ sinh va chạm.
Hợi (Lợn)
Tình cảm dễ nóng lạnh thất thường, nên nói ít và lắng nghe nhiều. Tránh khơi lại chuyện cũ vì ngày Hắc đạo dễ sinh hiểu lầm.
Xem Tử Vi Ngày Khác Trong Tháng
Tháng 8 / 2028
Tử Vi Đẩu Số · Lá Số Trọn Đời
Tử vi con giáp đúng cho cả tuổi — xem lá số của riêng bạn
Tử vi 12 con giáp theo ngày đúng cho mọi người cùng tuổi. Lá số tử vi đẩu số dùng đúng giờ sinh của bạn để luận sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân và Đại Vận 10 năm — chi tiết theo từng cung.
- 命Cung Mệnh
- 財Tài Bạch
- 官Quan Lộc
- 夫Phu Thê