紫微Tử Vi Ngày 24/08/2028 — 12 Con Giáp
Thứ Năm, 24 tháng 8, 2028
Âm lịch: 5/7/2028 · Ngày Tân Tỵ · Tiết Xử Thử
✦ Ngày Hoàng Đạo — Kim Đường
Lục Diệu Theo Giờ
Vàng = Cát | Xám = Bình | Đỏ = Hung · Giờ Tý: 23:00–01:00
12 Con Giáp Ngày 24/08/2028
Tý (Chuột)
Tình cảm ổn định, dễ có người chủ động chia sẻ hoặc làm lành. Tránh nói quá nhanh vì Tý gặp Tỵ dễ sinh hiểu nhầm nhỏ.
Sửu (Trâu)
Tình cảm thuận nhờ Tỵ và Sửu thuộc tam hợp. Nên chủ động nói rõ điều cần nói để tránh hiểu lầm nhỏ.
Dần (Hổ)
Tình cảm dễ có va chạm vì Dần gặp Tỵ, Thân tạo thế hình xung. Giữ lời nói mềm và tránh khơi chuyện cũ.
Mão (Mèo)
Tình cảm ổn nếu nói thẳng và tránh suy diễn. Người độc thân nên chọn cách tiếp cận nhẹ, vì ngày có khí Kim dễ làm lời nói sắc.
Thìn (Rồng)
Tình cảm ổn định, dễ có người chủ động chia sẻ hoặc làm lành. Tránh nhắc chuyện cũ vì ngày thiên về thu xếp hơn là tranh luận.
Tỵ (Rắn)
Tình cảm có cơ hội hàn gắn nhưng dễ tự ái vì Tỵ gặp Tỵ tự hình. Nên nói ít, nghe nhiều để tránh chuyện nhỏ thành lớn.
Ngọ (Ngựa)
Tình cảm ấm lên nhờ Tỵ và Ngọ cùng Hỏa khí. Nên chủ động nói rõ ý, tránh nóng nảy vì việc nhỏ.
Mùi (Dê)
Tình cảm ổn định, dễ có cơ hội hàn gắn hoặc nói chuyện rõ ràng hơn. Người độc thân nên chủ động vừa phải, tránh nóng vội.
Thân (Khỉ)
Tình cảm có duyên hòa hợp nhưng dễ vướng tự ái do Tỵ - Thân vừa hợp vừa hình. Nói thẳng, nói nhẹ để tránh hiểu sai.
Dậu (Gà)
Tình cảm ổn, dễ có người chủ động kết nối hoặc làm hòa. Tránh nói quá thẳng vì Kim khí vượng dễ gây lạnh nhạt.
Tuất (Chó)
Tình cảm ổn định, dễ hóa giải hiểu lầm nếu nói thẳng và mềm mỏng. Người độc thân nên chủ động hơn trong các cuộc gặp quen biết.
Hợi (Lợn)
Tỵ Hợi xung nên tình cảm dễ căng vì lời nói vội. Nên lắng nghe trước khi phản ứng để tránh mất hòa khí.
Xem Tử Vi Ngày Khác Trong Tháng
Tháng 8 / 2028
Tử Vi Đẩu Số · Lá Số Trọn Đời
Tử vi con giáp đúng cho cả tuổi — xem lá số của riêng bạn
Tử vi 12 con giáp theo ngày đúng cho mọi người cùng tuổi. Lá số tử vi đẩu số dùng đúng giờ sinh của bạn để luận sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân và Đại Vận 10 năm — chi tiết theo từng cung.
- 命Cung Mệnh
- 財Tài Bạch
- 官Quan Lộc
- 夫Phu Thê